歇帳 xiē zhàng · hiết trướng Hán Việt: hiết trướng · Pinyin: xiē zhàng Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 帳 (trướng)Pinyinxiē zhàngHán Việthiết trướngCấu tạo歇 + 帳 · hiết + trướng nghĩa thành phần: hiết + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代清明节于御前表演的一种游艺节目。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代清明节于御前表演的一种游艺节目。