歇帳 xiē zhàng · hiết trướng Hán Việt: hiết trướng · Pinyin: xiē zhàng Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 帳 (trướng)Pinyinxiē zhàngHán Việthiết trướngCấu tạo歇 + 帳 · hiết + trướng nghĩa thành phần: hiết + trướng