歇店
hiết điếm
Hán Việt: hiết điếm · Pinyin: xiē diàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 客店﹐旅舍; 住客店。
- Tân Hoa Tự Điển 1.客店﹐旅舍。 2.住客店。
Eng
- Cihui 歇店 iēdiàn v.o. stay/lodge at an inn ◆p.w. inn
Hán Việt: hiết điếm · Pinyin: xiē diàn