歇晌兒 hiết thưởng nhi Hán Việt: hiết thưởng nhi Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 晌 (thưởng) + 兒 (nhi)Hán Việthiết thưởng nhiCấu tạo歇 + 晌 + 兒 · hiết + thưởng + nhi nghĩa thành phần: hiết + thưởng + nhi Nghĩa EngCihui 歇晌兒 iēshǎngr ►See xiēshǎng