歇欻 hiết hốt Hán Việt: hiết hốt Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 欻 (hốt)Hán Việthiết hốtCấu tạo歇 + 欻 · hiết + hốt nghĩa thành phần: hiết + hốt