歇歇兒 hiết hiết nhi Hán Việt: hiết hiết nhi Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 歇 (hiết) + 兒 (nhi)Hán Việthiết hiết nhiCấu tạo歇 + 歇 + 兒 · hiết + hiết + nhi nghĩa thành phần: hiết + hiết + nhi Nghĩa EngCihui 歇歇兒 iēxier ►See ²xiēxie