歇歇氣

hiết hiết khí

Hán Việt: hiết hiết khí

Tổng quan

Cấu tạo: (hiết) + (hiết) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歇歇氣 iēxie qì v.o. 1. have a rest | Nǐ xiān ∼, ràng wǒ lái tì nǐ yīhuìr. Have a rest. Let me take over for a while. 2. blow (of horses/mules)