歇歨

xiē bù

Pinyin: xiē bù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.幽深貌。

Cấu tạo: 歇 (hiết) + 歨

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽深貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

歇下 · 歇业 · 歇乏 · 歇伏 · 歇凉 · 歇則 · 歇和 · 歇夏