Pinyin:

Tổng quan

biến thể cũ của 步[bu4]

吸歨 · 奄歨 · 歇歨 · 砉歨 · 飙歨

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngbou6
Chú âmㄅㄨˋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歨bù ⒈古同步”。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 步[bu4]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字彙補】同步。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư