歇涼

xiē liáng hiết lương

Hán Việt: hiết lương · Pinyin: xiē liáng

Tổng quan

hóng mát: hóng gió

Cấu tạo: (hiết) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hóng mát: hóng gió
  • Cihui hóng mát; hóng gió。乘涼。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乘涼。元.李文蔚《燕青博魚》第三折:「天氣暄熱,我來這裡歇涼。」

Eng

  • Cihui 歇涼 iēliáng* v.o. <topo.> relax in a cool place