歇熱

xiē rè hiết nhiệt

Hán Việt: hiết nhiệt · Pinyin: xiē rè

Tổng quan

Cấu tạo: (hiết) + (nhiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天气炎热时在荫凉处休息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天气炎热时在荫凉处休息。