歇眼 xiē yǎn · hiết nhãn Hán Việt: hiết nhãn · Pinyin: xiē yǎn Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 眼 (nhãn)Pinyinxiē yǎnHán Việthiết nhãnCấu tạo歇 + 眼 · hiết + nhãn nghĩa thành phần: hiết + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指南宋京城中秋节皇宫附近的夜市。Tân Hoa Tự Điển 1.指南宋京城中秋节皇宫附近的夜市。