歇窩 xiē wō · hiết oa Hán Việt: hiết oa · Pinyin: xiē wō Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 窩 (oa)Pinyinxiē wōHán Việthiết oaCấu tạo歇 + 窩 · hiết + oa nghĩa thành phần: hiết + oa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鸡、鸭等天冷或天热时不下蛋。