歇竈 hiết táo Hán Việt: hiết táo Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 竈 (táo)Hán Việthiết táoCấu tạo歇 + 竈 · hiết + táo nghĩa thành phần: hiết + táo Nghĩa EngCihui 歇灶 iēzào v.o. close for the day/etc. (of restaurants/etc.)