歇筆

xiē bǐ hiết bút

Hán Việt: hiết bút · Pinyin: xiē bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiết) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停笔,指一段时间内停止写作、作画等:因病暂时~。