歇绝 xiē jué · hiết tuyệt Hán Việt: hiết tuyệt · Pinyin: xiē jué Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 绝 (tuyệt)Pinyinxiē juéHán Việthiết tuyệtCấu tạo歇 + 绝 · hiết + tuyệt nghĩa thành phần: hiết + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消失;衰谢; 止息;断绝。Tân Hoa Tự Điển 1.消失;衰谢。 2.止息;断绝。