歇肩
hiết kiên
Hán Việt: hiết kiên · Pinyin: xiē jiān
Tổng quan
nghỉ ngơi; nghỉ vai; cất gánh (bỏ gánh xuống nghỉ ngơi) 。卸下擔子暫時休息。
Nghĩa
Việt
- Cihui nghỉ ngơi; nghỉ vai; cất gánh (bỏ gánh xuống nghỉ ngơi) 。卸下擔子暫時休息。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卸肩休息; 让肩臂歇力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.卸肩休息。 2.让肩臂歇力。
Eng
- Cihui 歇肩 iējiān* v.o. 1. shed a shoulder burden for a rest 2. be freed of a responsibility