歇臺 xiē tái · hiết thai Hán Việt: hiết thai · Pinyin: xiē tái Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 臺 (thai)Pinyinxiē táiHán Việthiết thaiCấu tạo歇 + 臺 · hiết + thai nghĩa thành phần: hiết + thai Nghĩa EngCihui 歇臺 iētái v. take a rest (for a day or two) during a series of performances