歇菜
hiết thái
Hán Việt: hiết thái · Pinyin: xiē cài
Tổng quan
Dừng lại! (tiếng lóng Bắc Kinh và Internet) | Xong phim! | Chết chắc!
Nghĩa
Việt
- Cihui Dừng lại! (tiếng lóng Bắc Kinh và Internet) | Xong phim! | Chết chắc!
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拉倒;罢手:几年写不出一部好作品,趁早~!;不起作用;作废:电视机连出故障,没过几天就彻底~了。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) to stop functioning
- Cihui (dialect) to stop functioning