歇薄 xiē báo · hiết bạc Hán Việt: hiết bạc · Pinyin: xiē báo Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 薄 (bạc)Pinyinxiē báoHán Việthiết bạcCấu tạo歇 + 薄 · hiết + bạc nghĩa thành phần: hiết + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 淡薄。Tân Hoa Tự Điển 1.淡薄。