歇虎 xiē hǔ · hiết hổ Hán Việt: hiết hổ · Pinyin: xiē hǔ Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 虎 (hổ)Pinyinxiē hǔHán Việthiết hổCấu tạo歇 + 虎 · hiết + hổ nghĩa thành phần: hiết + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹厉害﹐凶狠。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹厉害﹐凶狠。