歇處 xiē chù · hiết xử Hán Việt: hiết xử · Pinyin: xiē chù Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 處 (xử)Pinyinxiē chùHán Việthiết xửCấu tạo歇 + 處 · hiết + xử nghĩa thành phần: hiết + xử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 居住的地方。《水滸傳》第三五回:「宋江叫把花榮老小安頓一所歇處。」EngCihui 歇處 iēchù p.w. place to stay for the night