歇裏歇松 xiē lǐ xiē sōng · hiết lí hiết tùng Hán Việt: hiết lí hiết tùng · Pinyin: xiē lǐ xiē sōng Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 裏 (lí) + 歇 (hiết) + 松 (tùng)Pinyinxiē lǐ xiē sōngHán Việthiết lí hiết tùngCấu tạo歇 + 裏 + 歇 + 松 · hiết + lí + hiết + tùng nghĩa thành phần: hiết + lí + hiết + tùng