歇陰 xiē yīn · hiết âm Hán Việt: hiết âm · Pinyin: xiē yīn Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 陰 (âm)Pinyinxiē yīnHán Việthiết âmCấu tạo歇 + 陰 · hiết + âm nghĩa thành phần: hiết + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 热天在阴凉的地方休息。