歇養 xiē yǎng · hiết dưỡng Hán Việt: hiết dưỡng · Pinyin: xiē yǎng Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 養 (dưỡng)Pinyinxiē yǎngHán Việthiết dưỡngCấu tạo歇 + 養 · hiết + dưỡng nghĩa thành phần: hiết + dưỡng