歇馬

xiē mǎ hiết mã

Hán Việt: hiết mã · Pinyin: xiē mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiết) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 休息的马; 休息;小驻; 贬谪闲居; 停止活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.休息的马。 2.休息;小驻。 3.贬谪闲居。 4.停止活动。

Eng

  • Cihui 歇馬 iēmǎ v.o. 1. dismount from a horse to rest 2. stop work