歉儉 qiàn jiǎn · khiểm kiệm Hán Việt: khiểm kiệm · Pinyin: qiàn jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 歉 (khiểm) + 儉 (kiệm)Pinyinqiàn jiǎnHán Việtkhiểm kiệmCấu tạo歉 + 儉 · khiểm + kiệm nghĩa thành phần: khiểm + kiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹荒歉。Tân Hoa Tự Điển 1.犹荒歉。