歉忱
khiểm thầm
Hán Việt: khiểm thầm · Pinyin: qiàn chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抱歉的心情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.抱歉的心情。
Eng
- Cihui 歉忱 iànchén n. <wr.> apology; regret
Hán Việt: khiểm thầm · Pinyin: qiàn chén