歉意
khiểm ý
Hán Việt: khiểm ý · Pinyin: qiàn yì
Tổng quan
lời xin lỗi | sự hối tiếc
Nghĩa
Việt
- Cihui lời xin lỗi | sự hối tiếc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 抱歉的心意。如:「對於上次的鹵莽頂撞,我向你深表歉意。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抱歉的心情。
- Tân Hoa Tự Điển 1.抱歉的心情。
Eng
- CC-CEDICT apology|regret
- Cihui apology; regret