歉疚

qiàn jiùkhiểm cứu

Hán Việt: khiểm cứu · Pinyin: qiàn jiù

Tổng quan

áy náy; day dứt; ray rứt. áy náy trong lòng

新华 · Tân Hoa Đại lục

对不住人,内心不安深感歉疚, 歉疚已极,万望原谅。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

慚愧難安。如:「這件事不是人力所能挽回,你不必感到歉疚。」

Cấu tạo: 歉 (khiểm) + 疚 (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hối hận
  • Cihui cảm giác tội lỗi
  • Tần suất từ hối hận , cảm giác tội lỗi; khiểm cứu: áy náy/day dứt/ray rứt; áy náy; day dứt; ray rứt. áy náy trong lòng.; day dứt; ray rứt
  • Biên soạn 歉疚 iànjiù v. be sorry/apologetic; have a guilty conscience

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慚愧難安。如:「這件事不是人力所能挽回,你不必感到歉疚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对不住人,内心不安深感歉疚, 歉疚已极,万望原谅。

Eng

  • Cihui remorseful; guilt-ridden
  • Tần suất từ 歉疚 iànjiù v. be sorry/apologetic; have a guilty conscience

Đức

  • Handedict bedauern

Từ liên quan

Gần nghĩa

歉岁 · 歉年 · 歉意 · 歉收 · 歉歲 · 歉然 · 疚心 · 疚心疾首