歉荒

qiàn huāng khiểm hoang

Hán Việt: khiểm hoang · Pinyin: qiàn huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiểm) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歉收;灾荒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.歉收;灾荒。