歉薄 qiàn báo · khiểm bạc Hán Việt: khiểm bạc · Pinyin: qiàn báo Tổng quan Cấu tạo: 歉 (khiểm) + 薄 (bạc)Pinyinqiàn báoHán Việtkhiểm bạcCấu tạo歉 + 薄 · khiểm + bạc nghĩa thành phần: khiểm + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓收成微薄。Tân Hoa Tự Điển 1.谓收成微薄。