歉褊 qiàn biǎn · khiểm biển Hán Việt: khiểm biển · Pinyin: qiàn biǎn Tổng quan Cấu tạo: 歉 (khiểm) + 褊 (biển)Pinyinqiàn biǎnHán Việtkhiểm biểnCấu tạo歉 + 褊 · khiểm + biển nghĩa thành phần: khiểm + biển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 贫困﹐不宽裕。Tân Hoa Tự Điển 1.贫困﹐不宽裕。