歌伎 ca kĩ Hán Việt: ca kĩ Tổng quan Cấu tạo: 歌 (ca) + 伎 (kĩ)Hán Việtca kĩCấu tạo歌 + 伎 · ca + kĩ nghĩa thành phần: ca + kĩ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 歌女。《三國演義》第八回:「允潛步窺之,乃府中歌伎貂蟬也。」也作「歌姬」、「歌妓」。