歌會 ca hội Hán Việt: ca hội Tổng quan Cấu tạo: 歌 (ca) + 會 (hội)Hán Việtca hộiCấu tạo歌 + 會 · ca + hội nghĩa thành phần: ca + hội Nghĩa EngCihui 歌會 ēhuì* n. singing party/gathering M:ge/²chǎng/¹cìjaJMdict poetry party|tanka competition|gathering of tanka poets