歌兒
ca nhi
Hán Việt: ca nhi · Pinyin: gē r
Tổng quan
Con hát. Đào hát — Như Ca cơ, Ca nữ
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ bài hát
- Biên soạn 歌兒 gēr* n. song M:²shǒu/⁴zhī
Eng
- Cihui song
- Tần suất từ 歌兒 gēr* n. song M:²shǒu/⁴zhī
Đức
- Handedict Lied (S, Mus)
other
- Nguồn khác Như Ca cơ, Ca nữ