歌兒

gē r ca nhi

Hán Việt: ca nhi · Pinyin: gē r

Tổng quan

bài hát

Cấu tạo: (ca) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài hát
  • Cihui ca nhi ca nhi ☆Con hát. Đào hát — Như Ca cơ, Ca nữ.

Eng

  • CC-CEDICT song
  • Cihui song