歌劇院

gē jù yuàn ca kịch viện

Hán Việt: ca kịch viện · Pinyin: gē jù yuàn

Tổng quan

nhà hát opera

Cấu tạo: (ca) + (kịch) + (viện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà hát opera

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專供表演歌劇的場所。為英語opera house的意譯。

Eng

  • CC-CEDICT opera house
  • Cihui opera house