歌吹 ca xuy Hán Việt: ca xuy Tổng quan Cấu tạo: 歌 (ca) + 吹 (xuy)Hán Việtca xuyCấu tạo歌 + 吹 · ca + xuy nghĩa thành phần: ca + xuy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 歌唱和奏樂。《文選.江淹.恨賦》:「黃塵匝地,歌吹四起。」EngCihui 歌吹 ēchuī n./v. singing and musical accompaniment