歌呕 ca ẩu Hán Việt: ca ẩu Tổng quan Cấu tạo: 歌 (ca) + 呕 (ẩu)Hán Việtca ẩuCấu tạo歌 + 呕 · ca + ẩu nghĩa thành phần: ca + ẩu