歌扇

ca phiến

Hán Việt: ca phiến

Tổng quan

Cấu tạo: (ca) + (phiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代歌者歌唱時,持以掩面的扇子。宋.歐陽修〈玉樓春.春山斂黛低歌扇〉詞:「春山斂黛低歌扇,暫解吳鉤登祖宴。」