歌手
ca thủ
Hán Việt: ca thủ · Pinyin: gē shǒu
Tổng quan
ca sĩ
Nghĩa
Việt
- Cihui ca sĩ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指唱歌的人或指擅於唱歌的人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 擅长歌唱的人:赛歌会上,~如云。
Eng
- CC-CEDICT singer
- Cihui singer
ja
- JMdict singer