歌本

gē běn ca bổn

Hán Việt: ca bổn · Pinyin: gē běn

Tổng quan

ài hát. Sách chép bài hát. ca bản ca bản ☆Bài hát. Sách chép bài hát. tập nhạc; tập bài ca; tập bài hát。(歌本兒)專門刊載歌曲的書,也指專用來抄錄歌曲的本子。

Cấu tạo: (ca) + (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ài hát. Sách chép bài hát. ca bản ca bản ☆Bài hát. Sách chép bài hát. tập nhạc; tập bài ca; tập bài hát。(歌本兒)專門刊載歌曲的書,也指專用來抄錄歌曲的本子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);专门辑录歌曲的书,也指专用来抄录歌曲的本子。

Eng

  • Cihui 歌本 ēběn n. songbook M:ge/⁴cè