歌板

ca bản

Hán Việt: ca bản

Tổng quan

Cấu tạo: (ca) + (bản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂器名,打擊樂器。在歌唱時敲擊作為節奏的拍板。由六塊或九塊長方形木板組成,雙手合擊板塊出聲。也稱為「拍板」、「的穀板」。

Eng

  • Cihui 歌板 ēbǎn n. <mus.> castanets, used for keeping time in singing