歌樂 ca nhạc Hán Việt: ca nhạc Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 凡由人聲所表現的音樂,統稱為「歌樂」。 Cấu tạo: 歌 (ca) + 乐 (nhạc)Hán Việtca nhạcTừ loạidanhCấu tạo歌 + 乐 · ca + nhạc nghĩa thành phần: ca + nhạc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ca nhạcTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 凡由人聲所表現的音樂,統稱為「歌樂」。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa笙歌