歌詞

gē cí ca từ

Hán Việt: ca từ · Pinyin: gē cí

Tổng quan

lời bài hát | ca từ | lyrics

Cấu tạo: (ca) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh từ###=ca từ (lời bài hát).\n=这首歌词又简单又美丽+:giá thủ ca từ hựu giản đan hựu mỹ lệ (ca từ này vừa đơn giản lại vừa đẹp). ca từ; lời bài hát。歌曲中的詞。
  • Cihui lời bài hát | ca từ | lyrics

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歌曲中的文詞部分。如:「歌詞典雅」、「歌詞通俗」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歌曲中的词。

Eng

  • CC-CEDICT song lyric|lyrics
  • Cihui song lyric; lyrics

ja

  • JMdict song lyrics|words of a song|libretto
  • JMdict word mainly used in tanka|poetical word