歌譜

gē pǔ ca phổ

Hán Việt: ca phổ · Pinyin: gē pǔ

Tổng quan

nhạc: nhạc phổ

Cấu tạo: (ca) + (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhạc; nhạc phổ (trong bài hát)。歌曲的譜子。
  • Cihui nhạc: nhạc phổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歌曲的譜子。通常以全音符、二分音符、四分音符等置於五線譜上,以表現曲調,或以1、2……7等數目以表示音階高低而寫成簡譜。

Eng

  • Cihui 歌譜 ēpǔ n. song music M:¹běn/¹piān