歌誦 ca tụng Hán Việt: ca tụng Tổng quan Cấu tạo: 歌 (ca) + 誦 (tụng)Hán Việtca tụngCấu tạo歌 + 誦 · ca + tụng nghĩa thành phần: ca + tụng Nghĩa EngCihui 歌誦 gēsòng v. <wr.> 1. declaim 2. eulogize through song