歌迷
ca mê
Hán Việt: ca mê · Pinyin: gē mí
Tổng quan
người hâm mộ ca sĩ
Nghĩa
Việt
- Cihui người hâm mộ ca sĩ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.對歌曲極為愛好、痴迷的人。如:「某歌星目前相當走紅,歌迷遍及各地。」 2.對某一歌星或特定類型歌曲迷戀成痴的人。如:「貓王歌迷」、「搖滾歌迷」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喜欢听歌曲或唱歌而入迷的人;指对某位歌星十分喜爱或崇拜的人。
Eng
- CC-CEDICT fan of a singer
- Cihui fan of a singer