歌集 ca tập Hán Việt: ca tập Tổng quan Cấu tạo: 歌 (ca) + 集 (tập)Hán Việtca tậpCấu tạo歌 + 集 · ca + tập nghĩa thành phần: ca + tập Nghĩa EngCihui 歌集 ējí n. <mus.> songbook M:¹běnjaJMdict collection of waka poems|anthology|songbook