歌头 ca đầu Hán Việt: ca đầu Tổng quan Cấu tạo: 歌 (ca) + 头 (đầu)Hán Việtca đầuCấu tạo歌 + 头 · ca + đầu nghĩa thành phần: ca + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 唐宋燕樂大曲的中間部分,以歌唱為主,間或合以舞蹈。也稱為「拍序」。